Trang chủ3896 • TYO
add
Awa Paper & Technological Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
405,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
401,00 ¥ - 409,00 ¥
Phạm vi một năm
320,00 ¥ - 579,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T JPY
Số lượng trung bình
86,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,70 T | 5,57% |
Chi phí hoạt động | 684,00 Tr | 9,97% |
Thu nhập ròng | -75,00 Tr | -358,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,60 | -346,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 208,00 Tr | -34,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 200,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 T | 113,23% |
Tổng tài sản | 27,41 T | 5,66% |
Tổng nợ | 20,23 T | 7,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -75,00 Tr | -358,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 2, 1916
Trang web
Nhân viên
645