Trang chủ3903 • TYO
add
Gumi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
325,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
325,00 ¥ - 333,00 ¥
Phạm vi một năm
299,00 ¥ - 865,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,61 T JPY
Số lượng trung bình
652,80 N
Tỷ số P/E
6,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 T | 56,04% |
Chi phí hoạt động | 648,00 Tr | 70,81% |
Thu nhập ròng | 496,00 Tr | -45,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,63 | -64,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 307,75 Tr | -37,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,66 T | -25,43% |
Tổng tài sản | 29,87 T | 28,60% |
Tổng nợ | 7,31 T | 20,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 496,00 Tr | -45,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
378