Trang chủ3911 • TYO
add
Aiming Inc
Giá đóng cửa hôm trước
195,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
194,00 ¥ - 199,00 ¥
Phạm vi một năm
189,00 ¥ - 331,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,11 T JPY
Số lượng trung bình
291,54 N
Tỷ số P/E
8,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,19 T | -40,00% |
Chi phí hoạt động | 1,61 T | -37,10% |
Thu nhập ròng | -88,00 Tr | -113,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,76 | -123,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | -100,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 T | 91,77% |
Tổng tài sản | 9,20 T | 12,89% |
Tổng nợ | 2,31 T | 10,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,00 Tr | -113,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
12 thg 5, 2011
Trang web
Nhân viên
687