Trang chủ3912 • TYO
add
Mobile Factory Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.168,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.170,00 ¥ - 1.177,00 ¥
Phạm vi một năm
780,00 ¥ - 1.298,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,33 T JPY
Số lượng trung bình
18,52 N
Tỷ số P/E
17,40
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 949,00 Tr | -1,86% |
Chi phí hoạt động | 175,00 Tr | 18,24% |
Thu nhập ròng | -91,00 Tr | -140,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,59 | -141,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 311,25 Tr | -11,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 128,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,15 T | 1,22% |
Tổng tài sản | 3,98 T | -5,67% |
Tổng nợ | 897,00 Tr | 10,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,00 Tr | -140,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
75