Trang chủ3926 • TYO
add
Open Door Inc
Giá đóng cửa hôm trước
322,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
309,00 ¥ - 326,00 ¥
Phạm vi một năm
280,00 ¥ - 616,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,72 T JPY
Số lượng trung bình
120,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 581,99 Tr | 5,62% |
Chi phí hoạt động | 384,27 Tr | 2,47% |
Thu nhập ròng | -984,71 Tr | -1.658,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -169,20 | -1.565,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,38 Tr | 73,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 T | -0,91% |
Tổng tài sản | 4,05 T | -12,29% |
Tổng nợ | 537,74 Tr | 30,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -984,71 Tr | -1.658,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
192