Trang chủ3927 • TYO
add
Fuva Brain Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.158,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.110,00 ¥ - 1.170,00 ¥
Phạm vi một năm
488,00 ¥ - 1.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,33 T JPY
Số lượng trung bình
107,34 N
Tỷ số P/E
14,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | 18,33% |
Chi phí hoạt động | 319,00 Tr | 8,14% |
Thu nhập ròng | 45,00 Tr | 60,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,14 | 35,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,00 Tr | 12,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 T | 15,29% |
Tổng tài sản | 7,40 T | 30,46% |
Tổng nợ | 5,13 T | 27,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,00 Tr | 60,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
256