Trang chủ3930 • TYO
add
Hatena Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.043,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.016,00 ¥ - 1.342,00 ¥
Phạm vi một năm
836,00 ¥ - 1.694,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T JPY
Số lượng trung bình
21,81 N
Tỷ số P/E
22,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 923,00 Tr | -8,43% |
Chi phí hoạt động | 738,00 Tr | 1,51% |
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | -36,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,50 | -30,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,00 Tr | -43,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 17,59% |
Tổng tài sản | 3,54 T | 3,60% |
Tổng nợ | 646,00 Tr | -4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | -36,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 250,00 Tr | 7,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,00 Tr | 31,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 250,00 Tr | 24.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 467,00 Tr | 155,19% |
Dòng tiền tự do | 186,12 Tr | 17,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
217