Trang chủ3931 • TYO
add
VALUE GOLF Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.770,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.762,00 ¥ - 1.793,00 ¥
Phạm vi một năm
1.230,00 ¥ - 2.247,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 T JPY
Số lượng trung bình
2,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | 0,29% |
Chi phí hoạt động | 390,00 Tr | 15,38% |
Thu nhập ròng | -55,00 Tr | -44,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,39 | -44,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -500,00 N | 84,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 757,00 Tr | -14,46% |
Tổng tài sản | 3,17 T | 19,80% |
Tổng nợ | 2,11 T | 38,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -55,00 Tr | -44,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
79