Trang chủ393210 • KOSDAQ
add
TomatoSystem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.270,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.005,00 ₩ - 4.350,00 ₩
Phạm vi một năm
3.830,00 ₩ - 10.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
63,08 T KRW
Số lượng trung bình
133,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,85 T | 51,36% |
Chi phí hoạt động | 3,10 T | 4,07% |
Thu nhập ròng | -259,22 Tr | 72,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,93 | 81,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -53,58 Tr | 95,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | -76,03% |
Tổng tài sản | 57,11 T | 62,27% |
Tổng nợ | 32,38 T | 314,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -259,22 Tr | 72,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 T | 35.445,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,26 Tr | 92,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,85 Tr | -108,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 886,41 Tr | 223,82% |
Dòng tiền tự do | 977,30 Tr | 112,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
230