Trang chủ393890 • KOSDAQ
add
W-Scope Chungju Plant Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.560,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.960,00 ₩ - 15.290,00 ₩
Phạm vi một năm
6.010,00 ₩ - 16.920,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
479,58 T KRW
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,19 T | 54,75% |
Chi phí hoạt động | 4,26 T | 4,78% |
Thu nhập ròng | -54,65 T | 5,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -200,99 | 39,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,07 T | 38,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,99 T | -54,80% |
Tổng tài sản | 1,95 NT | 7,47% |
Tổng nợ | 1,05 NT | 24,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 894,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,65 T | 5,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,67 T | 147,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,18 T | 92,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,29 T | -107,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,87 T | -154,09% |
Dòng tiền tự do | -15,89 T | 92,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
972