Trang chủ3940 • TYO
add
Nomura System Corporation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
131,00 ¥ - 133,00 ¥
Phạm vi một năm
97,00 ¥ - 155,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,21 T JPY
Số lượng trung bình
241,66 N
Tỷ số P/E
15,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 833,00 Tr | -1,07% |
Chi phí hoạt động | 91,00 Tr | -3,19% |
Thu nhập ròng | 104,00 Tr | 11,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,48 | 12,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 156,50 Tr | 30,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 T | -5,40% |
Tổng tài sản | 3,98 T | 7,54% |
Tổng nợ | 452,00 Tr | 0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,00 Tr | 11,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 2, 1986
Trang web
Nhân viên
136