Trang chủ394280 • KOSDAQ
add
Openedges Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.630,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.220,00 ₩ - 15.950,00 ₩
Phạm vi một năm
10.310,00 ₩ - 19.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
378,56 T KRW
Số lượng trung bình
333,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,40 T | 56,85% |
Chi phí hoạt động | 10,97 T | -4,34% |
Thu nhập ròng | -9,24 T | 20,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -271,42 | 49,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,30 T | 73,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,06 T | -62,17% |
Tổng tài sản | 47,55 T | -45,15% |
Tổng nợ | 30,48 T | 17,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,24 T | 20,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,24 T | 407,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,74 T | -120,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,90 Tr | 31,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 311,51 Tr | -96,15% |
Dòng tiền tự do | 8,48 T | 706,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web