Trang chủ3944 • TYO
add
Furubayashi Shiko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.391,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.391,00 ¥ - 2.391,00 ¥
Phạm vi một năm
1.833,00 ¥ - 2.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,25 T JPY
Số lượng trung bình
683,00
Tỷ số P/E
8,39
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,86 T | -1,30% |
Chi phí hoạt động | 683,00 Tr | 5,24% |
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | -32,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,60 | -31,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 289,50 Tr | -8,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | -14,77% |
Tổng tài sản | 20,37 T | -1,37% |
Tổng nợ | 9,55 T | -8,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | -32,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
527