Trang chủ396270 • KOSDAQ
add
Nextchip Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.575,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.570,00 ₩ - 3.755,00 ₩
Phạm vi một năm
1.836,00 ₩ - 6.150,03 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
120,68 T KRW
Số lượng trung bình
942,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,62 T | 10,84% |
Chi phí hoạt động | 2,93 T | -72,65% |
Thu nhập ròng | 1,25 T | 119,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,72 | 117,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,63 T | 163,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,22 T | -18,43% |
Tổng tài sản | 58,29 T | 4,93% |
Tổng nợ | 40,13 T | -14,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 T | 119,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,59 T | -90,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,69 T | -45,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,40 T | 891,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,39 T | 67,83% |
Dòng tiền tự do | -6,42 T | -163,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
214