Trang chủ396300 • KOSDAQ
add
SeA Mechanics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.690,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.450,00 ₩ - 3.790,00 ₩
Phạm vi một năm
1.938,00 ₩ - 5.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
91,65 T KRW
Số lượng trung bình
779,65 N
Tỷ số P/E
64,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,59 T | 11,79% |
Chi phí hoạt động | 1,27 T | -70,27% |
Thu nhập ròng | 2,10 T | 7,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,52 | -4,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,53 T | 199,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -112,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,18 T | -11,02% |
Tổng tài sản | 149,25 T | 13,11% |
Tổng nợ | 75,01 T | 24,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,10 T | 7,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,02 T | -317,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,17 T | 271,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 496,10 Tr | 346,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -392,42 Tr | 6,02% |
Dòng tiền tự do | -5,91 T | -113,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
187