Trang chủ396470 • KOSDAQ
add
Wot Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.710,00 ₩ - 6.940,00 ₩
Phạm vi một năm
5.880,00 ₩ - 9.690,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
108,97 T KRW
Số lượng trung bình
134,16 N
Tỷ số P/E
30,54
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,95 T | 31,33% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | 20,03% |
Thu nhập ròng | 1,60 T | 64,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,83 | 25,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 T | 32,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,03 T | 2,55% |
Tổng tài sản | 68,04 T | 4,35% |
Tổng nợ | 2,00 T | 3,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 T | 64,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 250,04 Tr | -88,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 T | -30,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,94 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,19 T | -202,88% |
Dòng tiền tự do | -469,53 Tr | -129,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
42