Trang chủ3964 • TYO
add
Aucnet Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.240,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.226,00 ¥ - 1.262,00 ¥
Phạm vi một năm
520,50 ¥ - 1.296,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
119,78 T JPY
Số lượng trung bình
236,73 N
Tỷ số P/E
19,21
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,66 T | 7,70% |
Chi phí hoạt động | 4,97 T | 25,48% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | 52,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,15 | 41,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 T | 5,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,10 T | 36,07% |
Tổng tài sản | 50,78 T | 15,31% |
Tổng nợ | 24,16 T | 35,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | 52,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.119