Trang chủ397030 • KOSDAQ
add
AprilBio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
50.100,00 ₩ - 58.200,00 ₩
Phạm vi một năm
11.980,00 ₩ - 74.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 NT KRW
Số lượng trung bình
325,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,99 T | -36,79% |
Thu nhập ròng | -2,27 T | -134,55% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,83 T | -148,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,77 T | -1,81% |
Tổng tài sản | 97,12 T | -2,49% |
Tổng nợ | 803,77 Tr | -90,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,27 T | -134,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -860,40 Tr | -114,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,95 T | 145,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,33 T | 142,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,42 T | 489,56% |
Dòng tiền tự do | -4,76 T | 2,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
27