Trang chủ3981 • TYO
add
Beaglee Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.257,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.259,00 ¥ - 1.272,00 ¥
Phạm vi một năm
1.120,00 ¥ - 1.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,02 T JPY
Số lượng trung bình
10,73 N
Tỷ số P/E
10,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,03 T | -3,77% |
Chi phí hoạt động | 969,00 Tr | -1,52% |
Thu nhập ròng | 196,07 Tr | -66,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | -64,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 602,95 Tr | -2,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,29 T | 3,42% |
Tổng tài sản | 16,56 T | -4,27% |
Tổng nợ | 8,49 T | -13,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,07 Tr | -66,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 10, 2004
Nhân viên
227