Trang chủ399720 • KOSDAQ
add
Gaonchips Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
59.200,00 ₩ - 64.700,00 ₩
Phạm vi một năm
33.000,00 ₩ - 78.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
697,14 T KRW
Số lượng trung bình
120,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,11 T | 25,50% |
Chi phí hoạt động | 3,17 T | 26,34% |
Thu nhập ròng | 1,33 T | -72,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,01 | -77,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,68 T | 7,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,73 T | 76,45% |
Tổng tài sản | 159,31 T | 41,35% |
Tổng nợ | 104,62 T | 141,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 T | -72,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,43 T | 154,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,26 T | 1.060,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,45 Tr | -171,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,63 T | 554,05% |
Dòng tiền tự do | 15,82 T | 770,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
261