Trang chủ3998 • TYO
add
SuRaLa Net Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
318,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
310,00 ¥ - 315,00 ¥
Phạm vi một năm
307,00 ¥ - 464,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,08 T JPY
Số lượng trung bình
12,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 487,00 Tr | -0,41% |
Chi phí hoạt động | 281,00 Tr | -3,44% |
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | 6,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,37 | 7,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,00 Tr | -13,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -183,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 767,00 Tr | -27,71% |
Tổng tài sản | 2,48 T | -5,92% |
Tổng nợ | 276,00 Tr | -26,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | 6,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104