Trang chủ4019 • TYO
add
Stmn Inc
Giá đóng cửa hôm trước
624,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
624,00 ¥ - 634,00 ¥
Phạm vi một năm
549,00 ¥ - 1.519,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,57 T JPY
Số lượng trung bình
105,77 N
Tỷ số P/E
26,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | 43,29% |
Chi phí hoạt động | 656,00 Tr | 25,19% |
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 22,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,73 | -14,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,50 Tr | 114,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | -2,81% |
Tổng tài sản | 2,45 T | 13,26% |
Tổng nợ | 916,00 Tr | 11,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 22,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 2016
Trang web
Nhân viên
198