Trang chủ402030 • KOSDAQ
add
Konan Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17.680,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.650,00 ₩ - 18.000,00 ₩
Phạm vi một năm
15.800,00 ₩ - 45.899,16 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
224,31 T KRW
Số lượng trung bình
39,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,06 T | -27,24% |
Chi phí hoạt động | 3,46 T | -18,04% |
Thu nhập ròng | 213,06 Tr | -84,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,12 | -78,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,24 T | -47,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,47 T | 55,99% |
Tổng tài sản | 45,52 T | 2,56% |
Tổng nợ | 15,96 T | -35,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,06 Tr | -84,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,14 T | -44,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,03 T | -463,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,99 T | 4.888,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,09 T | -65,93% |
Dòng tiền tự do | 3,74 T | -45,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
201