Trang chủ4022 • TYO
add
Rasa Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.624,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.499,00 ¥ - 1.673,00 ¥
Phạm vi một năm
444,80 ¥ - 2.184,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
59,86 T JPY
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
13,49
Tỷ lệ cổ tức
1,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,54 T | 8,67% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | -1,35% |
Thu nhập ròng | 1,19 T | 15,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,48 | 6,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,86 T | -13,19% |
Tổng tài sản | 48,11 T | 8,00% |
Tổng nợ | 17,85 T | -4,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 T | 15,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1913
Trang web
Nhân viên
628