Trang chủ402490 • KOSDAQ
add
Green Resource Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.110,00 ₩ - 14.120,00 ₩
Phạm vi một năm
6.125,00 ₩ - 16.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
218,00 T KRW
Số lượng trung bình
2,16 Tr
Tỷ số P/E
21,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,35 T | 395,63% |
Chi phí hoạt động | 1,28 T | -16,81% |
Thu nhập ròng | -1,45 T | -323,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,11 | -145,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,17 T | 1.147,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,31 T | -8,99% |
Tổng tài sản | 147,24 T | 31,65% |
Tổng nợ | 75,14 T | 49,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,45 T | -323,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,44 T | -114,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,86 T | 45,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,97 T | 115,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 393,44 Tr | -52,55% |
Dòng tiền tự do | -14,13 T | -98,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
63