Trang chủ4027 • TYO
add
Tayca Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.845,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.842,00 ¥ - 1.894,00 ¥
Phạm vi một năm
1.041,00 ¥ - 1.918,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,10 T JPY
Số lượng trung bình
159,34 N
Tỷ số P/E
27,73
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,82 T | 11,56% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 2,67% |
Thu nhập ròng | 197,00 Tr | -69,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | -72,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,40 T | -36,74% |
Tổng tài sản | 91,29 T | 6,07% |
Tổng nợ | 29,60 T | 8,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,00 Tr | -69,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 1919
Trang web
Nhân viên
838