Trang chủ403870 • KOSDAQ
add
HPSP Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
41.000,00 ₩ - 42.500,00 ₩
Phạm vi một năm
21.150,00 ₩ - 53.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 NT KRW
Số lượng trung bình
3,97 Tr
Tỷ số P/E
47,00
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,68 T | -20,93% |
Chi phí hoạt động | 11,37 T | -12,98% |
Thu nhập ròng | 23,27 T | -30,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,18 | -12,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,56 T | -22,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 238,94 T | 26,07% |
Tổng tài sản | 369,71 T | 15,57% |
Tổng nợ | 61,48 T | 46,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,27 T | -30,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,63 T | -63,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,05 T | 27,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 261,55 Tr | -67,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,11 T | -140,59% |
Dòng tiền tự do | 11,30 T | 326,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
127