Trang chủ4046 • TYO
add
Osaka Soda Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.746,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.729,00 ¥ - 1.761,00 ¥
Phạm vi một năm
1.358,00 ¥ - 2.534,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
231,23 T JPY
Số lượng trung bình
452,60 N
Tỷ số P/E
16,65
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,86 T | 1,52% |
Chi phí hoạt động | 3,83 T | 4,64% |
Thu nhập ròng | 3,88 T | 26,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,63 | 24,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,82 T | 26,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,11 T | 4,24% |
Tổng tài sản | 162,97 T | 5,31% |
Tổng nợ | 40,02 T | 1,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,88 T | 26,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 11, 1915
Trang web
Nhân viên
1.019