Trang chủ405000 • KOSDAQ
add
Plasmapp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.090,00 ₩ - 7.400,00 ₩
Phạm vi một năm
737,00 ₩ - 14.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,91 T KRW
Số lượng trung bình
29,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,19 T | 120,26% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | -61,92% |
Thu nhập ròng | -1,29 T | 76,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,78 | 89,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -715,78 Tr | 86,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,07 T | -49,61% |
Tổng tài sản | 20,55 T | -19,44% |
Tổng nợ | 14,83 T | -29,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 T | 76,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,62 T | 0,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,04 T | -4,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,29 Tr | 98,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 T | 29,16% |
Dòng tiền tự do | -1,65 T | 53,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
61