Trang chủ405100 • KOSDAQ
add
QRT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.070,00 ₩ - 16.730,00 ₩
Phạm vi một năm
10.000,00 ₩ - 20.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
186,33 T KRW
Số lượng trung bình
109,22 N
Tỷ số P/E
61,36
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,08 T | -11,29% |
Chi phí hoạt động | 4,88 T | -12,99% |
Thu nhập ròng | 308,71 Tr | 264,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,81 | 311,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,18 T | -10,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,01 T | -2,38% |
Tổng tài sản | 155,52 T | 14,08% |
Tổng nợ | 66,26 T | 44,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 308,71 Tr | 264,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,00 T | -28,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,77 T | -289,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,07 T | 8.442,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,89 T | -6,60% |
Dòng tiền tự do | 4,89 T | 4.031,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
212