Trang chủ4051 • TYO
add
GMO Financial Gate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.350,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.370,00 ¥ - 5.480,00 ¥
Phạm vi một năm
4.275,00 ¥ - 6.540,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,70 T JPY
Số lượng trung bình
40,19 N
Tỷ số P/E
27,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,94 T | 7,82% |
Chi phí hoạt động | 845,71 Tr | 10,96% |
Thu nhập ròng | 644,81 Tr | 6,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,05 | -0,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | 16,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,98 T | 36,45% |
Tổng tài sản | 16,19 T | 41,82% |
Tổng nợ | 9,86 T | 65,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 644,81 Tr | 6,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 T | -569,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -420,99 Tr | -86,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,15 T | 308,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 727,67 Tr | 151,71% |
Dòng tiền tự do | -1,55 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 9, 1999
Trang web
Nhân viên
123