Trang chủ4053 • TYO
add
Sun* Inc
Giá đóng cửa hôm trước
444,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
446,00 ¥ - 459,00 ¥
Phạm vi một năm
379,00 ¥ - 587,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,17 T JPY
Số lượng trung bình
227,72 N
Tỷ số P/E
37,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,88 T | 8,65% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 27,47% |
Thu nhập ròng | -252,00 Tr | -308,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,49 | -291,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 183,75 Tr | -52,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -350,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,56 T | 7,82% |
Tổng tài sản | 16,11 T | 15,26% |
Tổng nợ | 5,45 T | 47,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -252,00 Tr | -308,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 2013
Trang web
Nhân viên
2.006