Trang chủ4055 • TYO
add
T&S Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.411,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.412,00 ¥ - 1.445,00 ¥
Phạm vi một năm
861,00 ¥ - 2.135,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,90 T JPY
Số lượng trung bình
74,53 N
Tỷ số P/E
20,89
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | 15,77% |
Chi phí hoạt động | 137,00 Tr | 24,65% |
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 13,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,87 | -1,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,25 Tr | 13,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,30 T | 9,42% |
Tổng tài sản | 3,42 T | 16,03% |
Tổng nợ | 523,00 Tr | 9,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 13,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
368