Trang chủ4058 • TYO
add
Toyokumo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.675,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.680,00 ¥ - 1.707,00 ¥
Phạm vi một năm
1.616,00 ¥ - 3.795,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,59 T JPY
Số lượng trung bình
70,79 N
Tỷ số P/E
17,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 T | 50,33% |
Chi phí hoạt động | 978,00 Tr | 77,86% |
Thu nhập ròng | 235,00 Tr | -9,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,46 | -39,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 368,25 Tr | 13,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,41 T | 5,03% |
Tổng tài sản | 6,54 T | 40,21% |
Tổng nợ | 2,48 T | 54,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 235,00 Tr | -9,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
116