Trang chủ4059 • TYO
add
Magmag Inc
Giá đóng cửa hôm trước
469,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
467,00 ¥ - 470,00 ¥
Phạm vi một năm
388,00 ¥ - 876,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T JPY
Số lượng trung bình
6,08 N
Tỷ số P/E
90,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,00 Tr | 10,91% |
Chi phí hoạt động | 79,00 Tr | 19,70% |
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | 33,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,64 | 39,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 Tr | -216,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 954,00 Tr | 16,34% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 7,02% |
Tổng nợ | 163,00 Tr | 9,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 859,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | 33,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
18