Trang chủ406820 • KOSDAQ
add
BeautySkin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.774,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.756,00 ₩ - 1.875,00 ₩
Phạm vi một năm
1.756,00 ₩ - 8.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,81 T KRW
Số lượng trung bình
107,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,23 T | -36,54% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | -17,38% |
Thu nhập ròng | 2,13 T | 136,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,87 | 158,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -613,77 Tr | 77,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,32 T | -36,54% |
Tổng tài sản | 87,68 T | 5,65% |
Tổng nợ | 55,06 T | 14,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,13 T | 136,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,24 T | 18,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,17 T | -335,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,68 T | -10,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 744,27 Tr | -91,92% |
Dòng tiền tự do | 6,80 T | 225,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
124