Trang chủ4068 • TYO
add
Basis Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.807,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.807,00 ¥ - 1.835,00 ¥
Phạm vi một năm
1.551,00 ¥ - 2.497,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,47 T JPY
Số lượng trung bình
1,55 N
Tỷ số P/E
29,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 T | 10,83% |
Chi phí hoạt động | 434,00 Tr | 7,96% |
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | 41,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,03 | 27,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,00 Tr | 39,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 965,00 Tr | -9,98% |
Tổng tài sản | 3,78 T | -6,87% |
Tổng nợ | 1,67 T | -19,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | 41,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
581