Trang chủ4071 • TYO
add
Plus Alpha Consulting Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.118,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.088,00 ¥ - 2.151,00 ¥
Phạm vi một năm
1.163,00 ¥ - 2.612,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
89,14 T JPY
Số lượng trung bình
277,57 N
Tỷ số P/E
24,11
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,44 T | 14,02% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | -15,86% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 51,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,80 | 32,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,58 T | 47,02% |
Tổng tài sản | 17,59 T | 24,38% |
Tổng nợ | 2,86 T | 5,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 51,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 12, 2006
Trang web
Nhân viên
469