Trang chủ4072 • TYO
add
Densan System Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.914,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.914,00 ¥ - 2.961,00 ¥
Phạm vi một năm
2.160,00 ¥ - 5.090,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,75 T JPY
Số lượng trung bình
73,43 N
Tỷ số P/E
10,79
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,95 T | 11,15% |
Chi phí hoạt động | 1,88 T | 9,34% |
Thu nhập ròng | 661,00 Tr | -34,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | -40,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 T | 7,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,67 T | 17,57% |
Tổng tài sản | 69,11 T | 11,93% |
Tổng nợ | 44,23 T | 12,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 661,00 Tr | -34,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2021
Trang web
Nhân viên
1.036