Trang chủ407400 • KOSDAQ
add
Ggumbi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.945,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.900,00 ₩ - 4.035,00 ₩
Phạm vi một năm
3.895,00 ₩ - 15.870,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
59,05 T KRW
Số lượng trung bình
84,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,82 T | 222,54% |
Chi phí hoạt động | 15,21 T | 237,74% |
Thu nhập ròng | -4,09 T | -1.511,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,86 | -400,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,04 T | 70,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,67 T | -34,04% |
Tổng tài sản | 122,66 T | 70,98% |
Tổng nợ | 54,98 T | 43,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,09 T | -1.511,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,77 T | 139,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,67 T | 137,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,55 T | -2.215,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,89 T | 157,34% |
Dòng tiền tự do | 4,57 T | 13,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
73