Trang chủ4092 • TYO
add
Nippon Chemical Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.885,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.890,00 ¥ - 2.941,00 ¥
Phạm vi một năm
1.733,00 ¥ - 3.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,10 T JPY
Số lượng trung bình
100,01 N
Tỷ số P/E
12,49
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,44 T | -7,35% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | 0,85% |
Thu nhập ròng | 499,00 Tr | -30,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | -24,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,49 T | -19,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,56 T | 6,79% |
Tổng tài sản | 78,39 T | 2,60% |
Tổng nợ | 30,18 T | -0,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 499,00 Tr | -30,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1893
Trang web
Nhân viên
732