Trang chủ4094 • TYO
add
Nihon Kagaku Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.440,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.422,00 ¥ - 2.461,00 ¥
Phạm vi một năm
1.245,00 ¥ - 2.799,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,28 T JPY
Số lượng trung bình
16,69 N
Tỷ số P/E
18,71
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,32 T | 8,04% |
Chi phí hoạt động | 904,61 Tr | 6,09% |
Thu nhập ròng | 786,02 Tr | 25,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 12,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,50 T | 36,93% |
Tổng tài sản | 58,57 T | 8,51% |
Tổng nợ | 9,39 T | 22,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 786,02 Tr | 25,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 10, 1924
Trang web
Nhân viên
450