Trang chủ4098 • TYO
add
Titan Kogyo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.065,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.066,00 ¥ - 1.165,00 ¥
Phạm vi một năm
675,00 ¥ - 1.730,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 T JPY
Số lượng trung bình
61,13 N
Tỷ số P/E
77,88
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,81 T | -6,38% |
Chi phí hoạt động | 247,00 Tr | 1,65% |
Thu nhập ròng | -39,00 Tr | -454,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,16 | -478,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,25 Tr | -17,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 220,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 775,00 Tr | -18,42% |
Tổng tài sản | 13,76 T | -2,38% |
Tổng nợ | 8,01 T | -6,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,00 Tr | -454,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 6, 1936
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
288