Trang chủ4100 • TADAWUL
add
Makkah Construction and Devlpmnt Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
85,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
84,85 SAR - 86,40 SAR
Phạm vi một năm
67,95 SAR - 112,20 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
17,20 T SAR
Số lượng trung bình
102,78 N
Tỷ số P/E
36,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,53 Tr | 3,70% |
Chi phí hoạt động | 23,63 Tr | -9,61% |
Thu nhập ròng | 94,38 Tr | 10,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,37 | 6,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,18 Tr | 8,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,38 Tr | -55,45% |
Tổng tài sản | 4,33 T | -3,98% |
Tổng nợ | 484,68 Tr | 7,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,38 Tr | 10,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,43 Tr | -16,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -843,13 Tr | -571,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,38 Tr | 116,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -746,32 Tr | -335,01% |
Dòng tiền tự do | -37,00 Tr | -194,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.076