Trang chủ4112 • TYO
add
Hodogaya Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.463,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.269,00 ¥ - 2.465,00 ¥
Phạm vi một năm
1.239,00 ¥ - 2.591,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,99 T JPY
Số lượng trung bình
74,14 N
Tỷ số P/E
16,12
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,90 T | 11,97% |
Chi phí hoạt động | 3,73 T | 5,91% |
Thu nhập ròng | 757,00 Tr | 126,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,36 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 T | 62,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,66 T | -1,65% |
Tổng tài sản | 87,48 T | 6,03% |
Tổng nợ | 23,81 T | 5,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 757,00 Tr | 126,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | 2.568,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 T | -264,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -306,00 Tr | -33,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -856,00 Tr | -15,21% |
Dòng tiền tự do | -758,25 Tr | 63,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 12, 1916
Trang web
Nhân viên
942