Trang chủ4114 • TYO
add
Nippon Shokubai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.256,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.240,00 ¥ - 2.270,00 ¥
Phạm vi một năm
1.529,50 ¥ - 2.548,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
338,02 T JPY
Số lượng trung bình
674,58 N
Tỷ số P/E
19,06
Tỷ lệ cổ tức
4,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,14 T | -2,56% |
Chi phí hoạt động | 13,88 T | 10,04% |
Thu nhập ròng | 6,76 T | 32,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,82 | 36,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,38 T | 14,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,71 T | -17,53% |
Tổng tài sản | 564,71 T | 1,35% |
Tổng nợ | 167,50 T | 2,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 397,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,76 T | 32,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,81 T | -10,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,11 T | 33,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,23 T | -142,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,86 T | -24,93% |
Dòng tiền tự do | 3,07 T | 2.080,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 8, 1941
Trang web
Nhân viên
4.685