Trang chủ412540 • KOSDAQ
add
Jeil M&S Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.935,00 ₩
Phạm vi một năm
3.845,00 ₩ - 5.510,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
81,06 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,79 T | 22,26% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | -60,29% |
Thu nhập ròng | -21,30 T | -995,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,93 | -831,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,33 T | -638,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,57 T | -32,04% |
Tổng tài sản | 465,99 T | 50,38% |
Tổng nợ | 507,00 T | 151,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -41,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -118,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,30 T | -995,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,03 T | 87,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,94 Tr | 100,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 889,39 Tr | -93,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,05 T | 84,58% |
Dòng tiền tự do | 4,77 T | 113,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
311