Trang chủ413390 • KOSDAQ
add
MOT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.950,00 ₩ - 8.230,00 ₩
Phạm vi một năm
6.280,00 ₩ - 11.660,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
92,99 T KRW
Số lượng trung bình
135,03 N
Tỷ số P/E
26,77
Tỷ lệ cổ tức
1,25%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,25 T | 68,68% |
Chi phí hoạt động | 2,49 T | 52,38% |
Thu nhập ròng | 1,22 T | -44,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,63 | -67,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | -51,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,70 T | 4,31% |
Tổng tài sản | 119,97 T | 9,29% |
Tổng nợ | 59,72 T | 14,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 T | -44,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,14 T | 176,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,92 Tr | 99,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,77 Tr | -100,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,92 T | 306,35% |
Dòng tiền tự do | 5,49 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web