Trang chủ4148 • TPE
add
All Cosmos Bio-Tech Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
43,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
43,00 NT$ - 43,80 NT$
Phạm vi một năm
31,86 NT$ - 47,52 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,91 T TWD
Số lượng trung bình
113,91 N
Tỷ số P/E
19,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 831,76 Tr | 17,08% |
Chi phí hoạt động | 158,90 Tr | 6,20% |
Thu nhập ròng | 35,11 Tr | 75,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,22 | 49,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,28 Tr | 83,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | 30,58% |
Tổng tài sản | 4,22 T | 15,10% |
Tổng nợ | 779,83 Tr | 44,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,11 Tr | 75,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 267,34 Tr | 172,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,75 Tr | 72,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,51 Tr | 56,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 299,83 Tr | 1.093,41% |
Dòng tiền tự do | 354,38 Tr | 129,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
233