Trang chủ415A • TYO
add
GMO TECH Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.070,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.930,00 ¥ - 5.170,00 ¥
Phạm vi một năm
4.600,00 ¥ - 6.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,16 T JPY
Số lượng trung bình
2,71 N
Tỷ số P/E
3,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,92 T | — |
Chi phí hoạt động | 2,86 T | — |
Thu nhập ròng | 1,54 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 22,23 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 597,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,16 T | — |
Tổng tài sản | 5,72 T | — |
Tổng nợ | 1,73 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 266,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -243,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -419,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,70 T | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2025
Trang web
Nhân viên
414